Tâm HSK

公共场所

gōnggòngchǎngsuǒ
công cộng trường sở
nơi công cộng

公共场所 (gōnggòngchǎngsuǒ, Hán Việt: công cộng trường sở) nghĩa là nơi công cộng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

共 cộng · 16 từ

场 trường · 40 từ

所 sở · 27 từ