Tâm HSK

厕所

cèsuǒ
xí sở
nhà vệ sinh; toa lét

厕所 (cèsuǒ, Hán Việt: xí sở) nghĩa là nhà vệ sinh; toa lét. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

所 sở · 27 từ