有所 (yǒusuǒ, Hán Việt: hữu sở) nghĩa là phần nào; ở một mức độ nào đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 有所
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
有 hữu · 71 từ
没有méiyǒukhông có有些yǒuxiēmột số有的yǒudecó cái, có người有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút有时yǒushícó lúc, đôi khi有意思yǒu yìsithú vị, hay只有zhǐyǒuchỉ có ...有关yǒuguāncó liên quan đến