Tâm HSK

有所

yǒusuǒ
hữu sở
phần nào; ở một mức độ nào đó

有所 (yǒusuǒ, Hán Việt: hữu sở) nghĩa là phần nào; ở một mức độ nào đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 有所

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

所 sở · 27 từ