所有 (suǒyǒu, Hán Việt: sở hữu) nghĩa là tất cả; có; sở hữu. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 所有
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
所 sở · 27 từ
所以suǒyǐcho nên厕所cèsuǒnhà vệ sinh场所chǎngsuǒđịa điểm之所以zhīsuǒyǐlý do mà N P无所谓wúsuǒwèithờ ơ众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết所谓suǒwèicái gọi là有所yǒusuǒphần nào