Tâm HSK

场所

chǎngsuǒ
trường sở
địa điểm; nơi chốn

场所 (chǎngsuǒ, Hán Việt: trường sở) nghĩa là địa điểm; nơi chốn. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 场所

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

场 trường · 40 từ

所 sở · 27 từ