Tâm HSK

共享

gòngxiǎng
cộng hưởng
chia sẻ; cùng hưởng

共享 (gòngxiǎng, Hán Việt: cộng hưởng) nghĩa là chia sẻ; cùng hưởng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

共 cộng · 16 từ

享 hưởng · 4 từ