Tâm HSK

享有

xiǎngyǒu
hưởng hữu
hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...)

享有 (xiǎngyǒu, Hán Việt: hưởng hữu) nghĩa là hưởng (quyền lợi, đặc quyền,...). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

享 hưởng · 4 từ

有 hữu · 71 từ