Tâm HSK

表决

biǎojué
biểu quyết
quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu

表决 (biǎojué, Hán Việt: biểu quyết) nghĩa là quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

决 quyết · 16 từ