Tâm HSK

炸药

zhàyào
tạc dược
chất nổ

炸药 (zhàyào, Hán Việt: tạc dược) nghĩa là chất nổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

炸 tạc · 5 từ

药 dược · 12 từ