Tâm HSK

爆炸

bàozhà
bạo tạc
vụ nổ; nổ; tung lên

爆炸 (bàozhà, Hán Việt: bạo tạc) nghĩa là vụ nổ; nổ; tung lên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

爆 bạo · 5 từ

炸 tạc · 5 từ