Tâm HSK

爆竹

bàozhú
bạo trúc
pháo

爆竹 (bàozhú, Hán Việt: bạo trúc) nghĩa là pháo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

爆 bạo · 5 từ

竹 trúc · 4 từ