爆竹 (bàozhú, Hán Việt: bạo trúc) nghĩa là pháo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
爆竹 (bàozhú, Hán Việt: bạo trúc) nghĩa là pháo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.