Tâm HSK

竹竿

zhúgān
trúc can
cây tre; sào tre

竹竿 (zhúgān, Hán Việt: trúc can) nghĩa là cây tre; sào tre. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竹 trúc · 4 từ