Tâm HSK

合作社

hézuòshè
hợp tác xã
hợp tác xã; hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v.

合作社 (hézuòshè, Hán Việt: hợp tác xã) nghĩa là hợp tác xã; hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v.. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

作 tác · 44 từ

社 xã · 10 từ