Tâm HSK

社区

shèqū
xã khu
cộng đồng; khu dân cư

社区 (shèqū, Hán Việt: xã khu) nghĩa là cộng đồng; khu dân cư. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

社 xã · 10 từ

区 khu · 15 từ