社区 (shèqū, Hán Việt: xã khu) nghĩa là cộng đồng; khu dân cư. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
社 xã · 10 từ
社会shèhuìxã hội旅行社lǚxíngshècông ty du lịch报社bàoshètòa soạn báo社交shèjiāotương tác社会主义shèhuìzhǔyìchủ nghĩa xã hội出版社chūbǎnshènhà xuất bản社团shètuánhiệp hội社论shèlùnbài xã luận