Tâm HSK

社团

shètuán
xã đoàn
hiệp hội; hội; nhóm

社团 (shètuán, Hán Việt: xã đoàn) nghĩa là hiệp hội; hội; nhóm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

社 xã · 10 từ

团 đoàn · 13 từ