Tâm HSK

集团

jítuán
tập đoàn
nhóm; khối; tập đoàn

集团 (jítuán, Hán Việt: tập đoàn) nghĩa là nhóm; khối; tập đoàn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ

团 đoàn · 13 từ