Tâm HSK

集中

jízhōng
tập trung
tập trung; tập hợp; hợp nhất

集中 (jízhōng, Hán Việt: tập trung) nghĩa là tập trung; tập hợp; hợp nhất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ

中 trung · 51 từ