集中 (jízhōng, Hán Việt: tập trung) nghĩa là tập trung; tập hợp; hợp nhất. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
集 tập · 19 từ
收集shōujíthu thập集体jítǐtập thể集合jíhétập hợp集团jítuánnhóm聚集jùjítập hợp采集cǎijíthu thập搜集sōujíthu thập密集mìjítập trung