Tâm HSK

理由

lǐyóu
lí do
lý do; cơ sở; sự biện minh

理由 (lǐyóu, Hán Việt: lí do) nghĩa là lý do; cơ sở; sự biện minh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

理 lí · 57 từ

由 do · 12 từ