Tâm HSK

办理

bànlǐ
bạn lí
xử lý; tiến hành; thực hiện

办理 (bànlǐ, Hán Việt: bạn lí) nghĩa là xử lý; tiến hành; thực hiện. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

办 bạn · 18 từ

理 lí · 57 từ