Tâm HSK

毛巾

máojīn
mao cân
khăn lau

毛巾 (máojīn, Hán Việt: mao cân) nghĩa là khăn lau. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

毛 mao · 8 từ

巾 cân · 2 từ