毛笔 (máobǐ, Hán Việt: mao bút) nghĩa là bút lông. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
毛 mao · 8 từ
羽毛球yǔmáoqiúcầu lông毛衣máoyīáo len毛巾máojīnkhăn lau毛病máobìnglỗi眉毛méimaolông mày出毛病chūmáobìngxuất hiện vấn đề一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt