出毛病 (chūmáobìng, Hán Việt: xuất mao bệnh) nghĩa là xuất hiện vấn đề; bị hỏng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
出 xuất · 95 từ
出来chūlaiđi ra出去chūquđi ra出门chūménra khỏi nhà, ra ngoài出国chūguóra nước ngoài出院chū yuànra viện出租车chūzūchētaxi出发chūfākhởi hành出生chūshēngđược sinh ra
毛 mao · 8 từ
羽毛球yǔmáoqiúcầu lông毛衣máoyīáo len毛巾máojīnkhăn lau毛病máobìnglỗi毛笔máobǐbút lông眉毛méimaolông mày一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt