Tâm HSK

疾病

jíbìng
tật bệnh
bệnh tật; ốm đau; bệnh

疾病 (jíbìng, Hán Việt: tật bệnh) nghĩa là bệnh tật; ốm đau; bệnh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疾 tật · 3 từ

病 bệnh · 22 từ