疾病 (jíbìng, Hán Việt: tật bệnh) nghĩa là bệnh tật; ốm đau; bệnh. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
疾病 (jíbìng, Hán Việt: tật bệnh) nghĩa là bệnh tật; ốm đau; bệnh. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.