Tâm HSK

残疾

cánjí
tàn tật
tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật

残疾 (cánjí, Hán Việt: tàn tật) nghĩa là tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 残疾

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

残 tàn · 9 từ

疾 tật · 3 từ