伤残 (shāngcán, Hán Việt: thương tàn) nghĩa là tàn tật; bị thương tật; què quặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伤 thương · 15 từ
受伤shòushāngbị thương伤心shāngxīnđau buồn伤害shānghàilàm bị thương伤口shāngkǒuvết thương悲伤bēishāngbuồn损伤sǔnshānglàm hại伤亡shāngwángthương vong伤员shāngyuánngười bị thương