伤口 (shāngkǒu, Hán Việt: thương khẩu) nghĩa là vết thương; vết cắt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伤 thương · 15 từ
受伤shòushāngbị thương伤心shāngxīnđau buồn伤害shānghàilàm bị thương悲伤bēishāngbuồn损伤sǔnshānglàm hại伤亡shāngwángthương vong伤员shāngyuánngười bị thương创伤chuāngshāngvết thương