Tâm HSK

伤口

shāngkǒu
thương khẩu
vết thương; vết cắt

伤口 (shāngkǒu, Hán Việt: thương khẩu) nghĩa là vết thương; vết cắt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伤 thương · 15 từ

口 khẩu · 46 từ