Tâm HSK

创伤

chuāngshāng
sang thương
vết thương; chấn thương; tổn thương

创伤 (chuāngshāng, Hán Việt: sang thương) nghĩa là vết thương; chấn thương; tổn thương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

伤 thương · 15 từ