Tâm HSK

伤员

shāngyuán
thương viên
người bị thương

伤员 (shāngyuán, Hán Việt: thương viên) nghĩa là người bị thương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伤 thương · 15 từ

员 viên · 29 từ