均匀 (jūnyún, Hán Việt: quân quân) nghĩa là đều; phân bổ đều; đồng nhất. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
均匀 (jūnyún, Hán Việt: quân quân) nghĩa là đều; phân bổ đều; đồng nhất. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.