Tâm HSK

人均

rénjūn
nhân quân
bình quân đầu người

人均 (rénjūn, Hán Việt: nhân quân) nghĩa là bình quân đầu người. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

均 quân · 4 từ