Tâm HSK

创造

chuàngzào
sang tạo
tạo ra; mang lại; sản xuất

创造 (chuàngzào, Hán Việt: sang tạo) nghĩa là tạo ra; mang lại; sản xuất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

造 tạo · 21 từ