Tâm HSK

宣布

xuānbù
tuyên bố
tuyên bố; thông báo; công bố

宣布 (xuānbù, Hán Việt: tuyên bố) nghĩa là tuyên bố; thông báo; công bố. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宣 tuyên · 9 từ

布 bố · 13 từ