Tâm HSK

发布

fābù
phát bố
phát hành; phát biểu; thông báo

发布 (fābù, Hán Việt: phát bố) nghĩa là phát hành; phát biểu; thông báo. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 发布

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

布 bố · 13 từ