发布会 (fābùhuì, Hán Việt: phát bố hội) nghĩa là họp báo; cuộc họp báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
发 phát · 77 từ
发现fāxiànđể ý发生fāshēngxảy ra发展fāzhǎnsự phát triển头发tóufatóc出发chūfākhởi hành沙发shāfāghế sô pha发烧fāshāobị sốt发出fāchūban hành
布 bố · 13 từ
宣布xuānbùtuyên bố公布gōngbùcông bố发布fābùphát hành分布fēnbùphân tán布置bùzhìsắp xếp瀑布pùbùthác nước遍布biànbùphủ khắp布局bùjúsắp xếp