Tâm HSK

发布会

fābùhuì
phát bố hội
họp báo; cuộc họp báo

发布会 (fābùhuì, Hán Việt: phát bố hội) nghĩa là họp báo; cuộc họp báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

布 bố · 13 từ

会 hội · 55 từ