遍布 (biànbù, Hán Việt: biến bố) nghĩa là phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
遍布 (biànbù, Hán Việt: biến bố) nghĩa là phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.