充当 (chōngdāng, Hán Việt: sung đương) nghĩa là đóng vai; trong vai; trong vai trò của. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
充 sung · 12 từ
充满chōngmǎnđầy充分chōngfènđầy đủ补充bǔchōngbổ sung充足chōngzúđầy đủ充电chōngdiànsạc充实chōngshíphong phú冒充màochōnggiả mạo填充tiánchōnglấp đầy