Tâm HSK

充当

chōngdāng
sung đương
đóng vai; trong vai; trong vai trò của

充当 (chōngdāng, Hán Việt: sung đương) nghĩa là đóng vai; trong vai; trong vai trò của. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

充 sung · 12 từ

当 đương · 42 từ