填充 (tiánchōng, Hán Việt: điền sung) nghĩa là lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
填充 (tiánchōng, Hán Việt: điền sung) nghĩa là lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.