Tâm HSK

填充

tiánchōng
điền sung
lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống

填充 (tiánchōng, Hán Việt: điền sung) nghĩa là lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

填 điền · 4 từ

充 sung · 12 từ