Tâm HSK

法人

fǎrén
pháp nhân
pháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]

法人 (fǎrén, Hán Việt: pháp nhân) nghĩa là pháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

法 pháp · 31 từ

人 nhân · 142 từ