Tâm HSK

一动不动

yīdòngbùdòng
nhất động bất động
bất động

一动不动 (yīdòngbùdòng, Hán Việt: nhất động bất động) nghĩa là bất động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

动 động · 77 từ

不 bất · 207 từ