激动 (jīdòng, Hán Việt: kích động) nghĩa là xúc động; khuấy động; phấn khích. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
激 kích · 12 từ
刺激cìjīkích thích激烈jīlièmãnh liệt激情jīqíngđam mê感激gǎnjībiết ơn激励jīlìkhích lệ激发jīfākhơi dậy激光jīguānglaser激活jīhuókích hoạt