Tâm HSK

激动

jīdòng
kích động
xúc động; khuấy động; phấn khích

激动 (jīdòng, Hán Việt: kích động) nghĩa là xúc động; khuấy động; phấn khích. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

激 kích · 12 từ

动 động · 77 từ