激励 (jīlì, Hán Việt: kích lệ) nghĩa là khích lệ; thúc giục; động lực. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
激 kích · 12 từ
激动jīdòngxúc động刺激cìjīkích thích激烈jīlièmãnh liệt激情jīqíngđam mê感激gǎnjībiết ơn激发jīfākhơi dậy激光jīguānglaser激活jīhuókích hoạt