Tâm HSK

激光

jīguāng
kích quang
laser

激光 (jīguāng, Hán Việt: kích quang) nghĩa là laser. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

激 kích · 12 từ

光 quang · 33 từ