抖 dǒuđẩurun rẩy; rung lên; tiết lộ HSK 7–9 抖 (dǒu, Hán Việt: đẩu) nghĩa là run rẩy; rung lên; tiết lộ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 抖 Cụm từ thường gặp có 抖颤抖chàndǒurun rẩy发抖fādǒurun rẩy