激烈 (jīliè, Hán Việt: kích liệt) nghĩa là (về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt; dữ dội; (về cơn đau) dữ dội. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
激 kích · 12 từ
激动jīdòngxúc động刺激cìjīkích thích激情jīqíngđam mê感激gǎnjībiết ơn激励jīlìkhích lệ激发jīfākhơi dậy激光jīguānglaser激活jīhuókích hoạt