Tâm HSK

强烈

qiángliè
cường liệt
mạnh mẽ; dữ dội

强烈 (qiángliè, Hán Việt: cường liệt) nghĩa là mạnh mẽ; dữ dội. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

烈 liệt · 9 từ