Tâm HSK

坚定

jiāndìng
kiên định
vững vàng; kiên định; kiên quyết

坚定 (jiāndìng, Hán Việt: kiên định) nghĩa là vững vàng; kiên định; kiên quyết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

坚 kiên · 11 từ

定 định · 49 từ