Tâm HSK

动作

dòngzuò
động tác
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn; di chuyển

动作 (dòngzuò, Hán Việt: động tác) nghĩa là chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]); diễn; di chuyển. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

作 tác · 44 từ