作品 (zuòpǐn, Hán Việt: tác phẩm) nghĩa là tác phẩm; tác phẩm nghệ thuật. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
作 tác · 44 từ
工作gōngzuòlàm việc作业zuòyèbài tập về nhà工作日gōngzuòrìngày làm việc作为zuòwéihành vi作用zuòyòngtác động đến动作dòngzuòchuyển động作者zuòzhětác giả作家zuòjiātác giả