Tâm HSK

食品

shípǐn
thực phẩm
thực phẩm; đồ ăn; lương thực

食品 (shípǐn, Hán Việt: thực phẩm) nghĩa là thực phẩm; đồ ăn; lương thực. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

食 thực · 17 từ

品 phẩm · 32 từ