粮食 (liángshi, Hán Việt: lương thực) nghĩa là lương thực; ngũ cốc. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
粮食 (liángshi, Hán Việt: lương thực) nghĩa là lương thực; ngũ cốc. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.