Tâm HSK

粮食

liángshi
lương thực
lương thực; ngũ cốc

粮食 (liángshi, Hán Việt: lương thực) nghĩa là lương thực; ngũ cốc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

食 thực · 17 từ